bone box

/boʊn bɑks/
Danh từ
  1. (Từ lóng) Xe cứu thương.
    (slang) An ambulance.
    Từ đồng nghĩa:meat wagon
🎬 Nghe “bone box” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish